Tổng Quan Về Khe Co Giãn Nhiệt: Phân loại và Tiêu Chuẩn Trong Xây Dựng

Trong xây dựng, sự giãn nở và co rút do thay đổi nhiệt độ có thể gây ra nứt gãy, hỏng hóc nếu không có giải pháp phù hợp. Đây chính là lý do khe co giãn nhiệt ra đời – một thành phần quan trọng giúp hấp thụ chuyển động, giảm tải và bảo vệ kết cấu bền vững theo thời gian. Vậy khe co giãn nhiệt là gì?. Hãy cùng ATN tìm hiểu chi tiết về loại vật liệu này ngay sau đây!

1. Khe co giãn nhiệt là gì?

Khe co giãn nhiệt, hay còn gọi là khe nhiệt, là một yếu tố quan trọng trong xây dựng, giúp giảm thiểu các vấn đề do sự thay đổi nhiệt độ và lực tác động lên vật liệu. Các khe này được thiết kế để phân tách các khớp nối trong cấu trúc công trình, nhằm giảm thiểu căng thẳng và ngăn ngừa sự hư hỏng do chuyển động của tòa nhà, không chỉ bởi nhiệt độ thay đổi mà còn bởi tác động của gió và các địa chấn thiên nhiên.

Điều này là do các vật liệu như bê tông, tường và đường ống dễ dàng hấp thụ nhiệt. Khi thời tiết thay đổi, quá nóng hoặc quá lạnh, chúng sẽ nhanh chóng giãn nở hoặc co lại, và nếu không có khe co giãn để giảm bớt sự căng thẳng, nứt nẻ có thể xảy ra trong các kết cấu xây dựng.

Khe co giãn nhiệt là gì
Khe co giãn nhiệt giúp kiểm soát giãn nở và co ngót do thay đổi nhiệt độ

2. Các loại khe co giãn nhiệt được ứng dụng trong các công trình

Trong xây dựng, có nhiều loại khe co giãn được sử dụng tùy theo mục đích và đặc điểm của công trình. Có 5 loại phổ biến như sau:

  • Khe nhiệt dạng răng lược: Đây là loại khe nhiệt được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Chúng có khả năng chịu độ lệch lớn, lên đến 240mm, và có hai dạng thiết kế chủ yếu: cân và lệch. Ưu điểm của khe là dễ dàng lắp đặt và thay thế, hoạt động êm ái và có tuổi thọ cao.
  • Khe nhiệt ray trượt: Loại khe này có ưu điểm tương tự khe nhiệt dạng răng lược, nhưng khả năng chuyển vị lớn hơn với dao động từ 160mm đến 640mm. Do đó, chúng thường được dùng cho cầu và cống để đáp ứng các chuyển vị lớn do biến dạng kết cấu hoặc địa chất.
  • Khe nhiệt cao su cốt thép: Khe nhiệt cốt thép có khả năng chuyển vị thấp dưới 100mm và độ bền kém hơn so với các loại khác. Cấu tạo gồm cốt thép được luồn bên trong lớp cao su. Loại khe này phù hợp với vị trí công trình lún cao và chịu tải nhẹ.
  • Khe nhiệt kim loại: Vật liệu hợp kim nhôm và cốt thép cấu tạo nên khe nhiệt kim loại, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho công trình xây dựng. Thiết kế kín khít giúp khe ngăn chặn rác và bụi bẩn bám vào, đặc biệt ở các tầng cao.
  • Khe nhiệt bê tông: Khe nhiệt bê tông, dùng cho cầu đường, đặc biệt nơi không phủ nhựa. Với độ co giãn thấp dưới 40mm nhưng ưu điểm của khe co giãn nhiệt này là giá thành hợp lý và chịu tải trọng lớn, đảm bảo công trình vững chắc.
Khe nhiệt dạng răng lược
Các loại khe co giãn nhiệt phù hợp với từng yêu cầu công trình

3. Khoảng cách giữa các khe co giãn nhiệt là bao nhiêu theo TCVN 5574:2012?

TCVN 5574:2012 là tiêu chuẩn quốc gia về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế. Tiêu chuẩn này cung cấp các hướng dẫn về thiết kế kết cấu bê tông, bao gồm cả việc bố trí khe co giãn nhiệt.

Dưới đây là bảng về khoảng cách lớn nhất giữa các khe nhiệt cho phép không cần tính toán để cung cấp một số giá trị tham khảo về khoảng cách khe co giãn cho một số loại kết cấu và điều kiện làm việc nhất định.

Kết cấu Điều kiện làm việc của kết cấu
Trong đất Trong nhà Ngoài trời
Bê tông Khung lắp ghép 40 35 30
Toàn khối Có bố trí thép cấu tạo 30 25 20
Không bố trí thép cấu tạo 20 15 10
Bê tông cốt thép Khung lắp ghép Nhà một tầng 72 60 45
Nhà nhiều tầng 60 50 40
Khung bán lắp ghép hoặc toàn khối 50 40 30
Kết cấu bản đạc toàn hối hoặc bán lắp ghép 40 30 25
CHÚ THÍCH 1: Trị số trong bảng này không áp dụng cho các kết cấu chịu nhiệt độ dưới âm 40 độ C

CHÚ THÍCH 2: Đối với kết cấu nhà một tầng, được phép tăng trị số cho trong bảng lên 20 %

CHÚ THÍCH 3: Trị số cho trong bảng này đối với nhà khung là ứng với trường hợp khung không có hệ giằng cột hoặc hệ giằng đặt ở giữa khối nhiệt độ

Khoảng cách giữa các khe co giãn nhiệt theo TCVN 5574:2012

4. Bề rộng của khe nhiệt là bao nhiêu?

Bề rộng của khe co giãn nhiệt phụ thuộc vào đặc điểm của công trình và các yếu tố môi trường tác động. Đối với các công trình không nằm trong vùng chịu tác động của động đất, bề rộng khe nhiệt thường được thiết kế nhỏ hơn 50 mm.

Tuy nhiên, khi công trình được xây dựng tại khu vực có nguy cơ địa chấn, khe co giãn nhiệt cần có độ rộng phù hợp để hấp thụ dao động, giúp các phần kết cấu không bị va chạm khi xảy ra địa chấn. Vì vậy, tổng độ dịch chuyển ngang của các đỉnh công trình dưới tác động của tải trọng động đất phải nhỏ hơn kích thước khe co giãn nhiệt, nhằm đảm bảo an toàn kết cấu và hạn chế rủi ro hư hại do chấn động địa chất.

Để xác định bề rộng khe nhiệt chính xác, có thể tham khảo bảng tính bề rộng khe nhiệt, trong đó chiều cao (H) của phần công trình thấp hơn trong các phần công trình liền kề được tính bằng đơn vị mét.

Kết cấu Độ động đất
7 8 9
Khung 70+30*(H-15)/4 70+20*(H-15)/4 70+15*(H-15)/4
Khung – Vách 70+30*(H-15)/3 70+20*(H-15)/3 70+15*(H-15)/3
Vách 70+30*(H-15)/2 70+20*(H-15)/2 70+15*(H-15)/2

Bảng tính bề rộng khe nhiệt theo chiều cao công trình và vùng địa chấn

5.  Công dụng của khe co giãn nhiệt trong xây dựng

Khe co giãn nhiệt trong xây dựng có vai trò quan trọng trong việc tạo khoảng hở và kết nối các khớp nối trong kết cấu công trình, nhằm bù đắp sự giãn nở và co lại của vật liệu do thay đổi nhiệt độ. Điều này giúp tăng cường độ bền và tính ổn định của kết cấu, từ đó nâng cao khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ cho công trình.

Để khe co giãn này phát huy hiệu quả tối đa, các kỹ sư cần thực hiện tính toán chi tiết và thiết kế bản vẽ rõ ràng. Bên cạnh đó, việc kiểm tra điều kiện nhiệt độ ở khu vực thi công là rất quan trọng để phát hiện những yếu tố bất thường, từ đó điều chỉnh khe nhiệt sao cho phù hợp nhất với điều kiện thực tế.

6. Một số nguyên nhân dẫn đến hỏng khe co giãn nhiệt

Có một số nguyên nhân dẫn đến khe co giãn nhiệt bị hỏng, trong đó có cả yếu tố khách quan và chủ quan. Tuy nhiên, nhiều trường hợp hỏng khe nhiệt xuất phát từ các yếu tố chủ quan từ phía bên xây dựng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng công trình.

  • Ăn mòn do sử dụng trong thời gian dài, không bảo dưỡng kỹ
  • Lỗi thiết kế và lắp đặt
  • Vật liệu liên kết kém chất lượng
  • Tác động từ ngoại lực hoặc áp suất tự nhiên

Những nguyên nhân trên cho thấy sự quan trọng của việc bảo dưỡng và thiết kế khe co giãn nhiệt đúng cách để đảm bảo độ bền và hiệu quả của công trình.

Nguyên nhân hỏng khe co giãn nhiệt
Hỏng hóc khe co giãn nhiệt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân

7. So Sánh Khe Co Giãn Nhiệt với Các Loại Khe Co Giãn Khác

Trong xây dựng, có nhiều loại khe được sử dụng để giải quyết các vấn đề khác nhau liên quan đến sự biến dạng của kết cấu. Dưới đây là so sánh giữa khe co giãn nhiệt và một số loại khe phổ biến khác:

Đặc điểm Khe co giãn nhiệt Khe kháng chấn Khe lún
Mục đích chính Giảm thiểu tác động do sự thay đổi nhiệt độ lên công trình Hấp thụ rung lắc, chấn động từ địa chấn, nổ mìn… Hạn chế ảnh hưởng của hiện tượng sụt lún
Phạm vi ảnh hưởng Chỉ cắt qua phần thân công trình (không bao gồm hầm và móng) Chỉ cắt qua phần thân công trình (không bao gồm hầm và móng) Cắt qua toàn bộ công trình, bao gồm cả thân, hầm và móng, chia công trình thành hai khối riêng biệt
Vị trí bắt đầu và kết thúc Bắt đầu từ một vị trí bất kỳ trên thân công trình và kết thúc ở mái Bắt đầu từ móng và kết thúc ở mái Bắt đầu từ móng và kết thúc ở mái

Bảng so sánh 3 loại khe co giãn

8. FAQ

8.1. Khe co giãn nhiệt có vai trò gì?

Khe co giãn nhiệt có vai trò trong việc giảm thiểu các hư hỏng do sự thay đổi nhiệt độ gây ra nhờ khả năng co giãn linh hoạt.

8.2. Cần bao nhiêu khe co giãn nhiệt cho một công trình?

Không có công thức chung để xác định số lượng khe co giãn, do đó kỹ sư thiết kế là người có thể tính toán số lượng cần thiết.

8.3. Khe co giãn nhiệt được làm từ vật liệu gì?

Sản phẩm khe co giãn này có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn về khe co giãn nhiệt, từ phân loại đến các tiêu chuẩn thiết kế trong từng công trình. Đây là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo kết cấu bền vững, hạn chế nứt gãy và tăng tuổi thọ công trình. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc giải pháp phù hợp, liên hệ ngay với Sài Gòn ATN qua hotline 0934 638 458 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất!

Sài Gòn ATN là một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp an toàn giao thông tại khu vực phía Nam, được sáng lập và phát triển với sứ mệnh mang đến sự an toàn và tiện ích cho mọi hành trình. Chúng tôi tập trung phục vụ các tổ chức, đơn vị xây dựng hạ tầng giao thông và các dự án cải thiện đường bộ, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng về một hệ thống giao thông hiện đại, an toàn và hiệu quả. Với sự đồng hành và tin tưởng từ khách hàng trong suốt thời gian qua, Sài Gòn ATN không ngừng đổi mới và cải tiến để cung cấp các sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao, góp phần kiến tạo một môi trường giao thông văn minh và bền vững.