Trong ngành xây dựng cầu đường, việc đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình luôn là bài toán nan giải. Một trong những yếu tố then chốt nhưng thường bị bỏ qua chính là khe co giãn cao su. Khe co giãn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ kết cấu cầu khỏi các tác động tiêu cực từ môi trường. Hãy cùng khám phá cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng của sản phẩm ngay nhé!
1. Tìm hiểu về khe co giãn cao su
Khe co giãn cầu cao su cốt bản thép được chế tạo từ vật liệu cao su chịu mài mòn cao, đặt vào các khoảng trống giữa dầm và khe lún của kết cấu thép, tạo ra khả năng dịch chuyển để giảm ứng suất trong quá trình co giãn của cầu
Khe co giãn này không chỉ chịu được lực cơ học lớn mà còn có khả năng chống chịu nhiệt độ cao và chống lão hóa vượt trội trong môi trường ẩm ướt. Do đó, sản phẩm đảm bảo tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ an toàn cho công trình.

2. Kích thước của khe co giãn cao su
Kích thước của khe co giãn cao su phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Loại cầu: Kích thước khe co giãn khác nhau tùy thuộc vào loại cầu (cầu bê tông, cầu thép, cầu hỗn hợp).
- Chiều dài cầu: Cầu càng dài thì khe co giãn càng lớn.
- Biên độ nhiệt: Vùng có biên độ nhiệt lớn thì khe co giãn cần lớn hơn.
- Tải trọng: Cầu chịu tải trọng lớn thì khe co giãn cần chắc chắn hơn.
Kích thước khe co giãn phổ biến thường dao động từ vài chục milimet đến vài centimet.

| Ký hiệu | Kích thước | Độ dịch chuyển |
| F230 | 230 x 30(35) x 1000 | ± 15 |
| F250 | 250 x 40(45) x 1000 | ± 22,5 |
| F260 | 260 x 40(50) x 1000 | ± 30 |
| F264 | 264 x 40(50) x 1000 | ± 30 |
| F270 | 270 x 40(42) x 1000 | ± 25 |
| F303 | 303 x 40(50) x 1000 | ± 32,5 |
| F430 | 430 x 50(54) x 1000 | ± 40 |
| F550 | 550 x 50(54) x 1000 | ± 50 |
| F706 | 706 x 70(80) x 1000 | ± 50 |
Bảng số liệu về các loại khe co giãn phổ biến được sử dụng ở Việt Nam
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật của khe cao su cốt bản thép
Khe co giãn cao su cốt bản thép phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
| Tên chỉ tiêu | ĐVT | Yêu cầu | Chỉ tiêu đạt được |
| CHỈ TIÊU CỦA CAO SU | |||
| Độ bền kéo đứt | N/cm2 | Min 1600 | 1800 |
| Độ dãn dài khi kéo đứt | % | Min 400 | 450 |
| Độ cứng | Share A | 60±5 | 70 |
| Hệ số lão hóa ở 70oC sau 96 giờ | % | Min 0.8 | 0.85 |
| Cường độ bám dính cao su và bản thép | N/cm2 | Min 100 | 150 |
| CHỈ TIÊU CỦA CỐT BẢN THÉP | |||
| Cường độ chịu kéo | N/mm2 | Min 380 | 450 |
| Giới hạn chảy | N/mm2 | Min 235 | 260 |
| Độ dãn dài | % | Min 26 | 32 |
Bảng tiêu chí của 2 loại khe co giãn cao su
Chú thích thêm:
- 1 N/cm2 = 0,1 kG/cm2 = 0,01 MPa.
- (*) Điều kiện: 70oC sau 96 giờ.
- (**) Cường độ bám dính giữa cao su và thép.

4. Cấu tạo khe co giãn cao su
Khe co giãn cầu cao su là một bộ phận quan trọng trong kết cấu cầu đường, giúp đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ của công trình. Cấu tạo của khe co giãn cao su có thể khác nhau tùy thuộc vào loại khe và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nhưng nhìn chung bao gồm các thành phần chính sau:
- Khung thép: Là bộ phận chịu lực chính của khe co giãn cầu, truyền tải tải trọng từ phương tiện xuống kết cấu cầu và được gắn vào kết cấu bằng bulông hoặc hàn để đảm bảo sự chắc chắn.
- Miếng lót cao su: Nằm giữa khung thép và kết cấu cầu, là bộ phận linh hoạt giúp giảm thiểu tác động của sự di chuyển lên kết cấu do co giãn nhiệt, dao động tải trọng, hoặc các tác động khác.
- Miếng che: Bảo vệ miếng lót cao su khỏi các tác động bên ngoài như nước, bụi, đá văng, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của khe co giãn.

5. Ưu điểm nổi bật của khe co giãn cầu cao su
Khe co giãn cầu cao su là một giải pháp tối ưu cho việc đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho cầu đường. Sản phẩm này sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của người sử dụng.
- Vật liệu cao su và thép được sử dụng trong khe co giãn có khả năng chống mài mòn, giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu dài, ngay cả trong điều kiện giao thông.
- Khe co giãn có thể hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, đảm bảo an toàn cho cầu đường trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Cao su có khả năng cách điện và cách nhiệt tốt, giúp bảo vệ kết cấu cầu khỏi các tác động của điện và nhiệt.
- Khả năng kháng ozon giúp khe co giãn không bị lão hóa, giữ được độ đàn hồi và tuổi thọ lâu dài.
- Khe co giãn được thiết kế để chịu tải trọng lớn, đảm bảo an toàn cho các phương tiện di chuyển trên cầu.
- Khe co giãn giúp giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn khi xe di chuyển qua cầu, mang lại trải nghiệm êm ái cho người tham gia giao thông.
- So với các loại khe co giãn khác, sản phẩm sẽ có giá thành phải chăng hơn, phù hợp với nhiều công trình.

6. Ứng dụng phổ biến khe co giãn cầu cao su
Khe co giãn cầu cao su được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu đường, bao gồm:
- Cầu bê tông lắp đặt tại các vị trí khe co giãn trên mặt cầu.
- Cầu thép sử dụng cho các khe co giãn trên kết cấu thép.
- Cầu vượt đảm bảo an toàn cho các phương tiện di chuyển qua cầu.
- Đường dẫn vào cầu giúp giảm thiểu tác động lên cầu khi xe di chuyển.

7. Hướng dẫn chi tiết cách thi công khe co giãn cao su
Việc thi công khe co giãn cao su đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:

Bước 1: Chuẩn bị thiết bị và vị trí lắp đặt
- Trước khi bắt đầu thi công, cần đảm bảo đã kiểm tra và chuẩn bị đầy đủ các thiết bị, công cụ cần thiết.
- Xác định vị trí lắp đặt khe co giãn trên cầu đường một cách chính xác theo bản thiết kế. Vị trí này thường được đánh dấu sẵn trên bề mặt cầu.
Bước 2: Loại bỏ lớp bê tông nhựa cũ (nếu có)
Nếu tại vị trí lắp đặt khe co giãn có lớp bê tông nhựa cũ, cần tiến hành loại bỏ lớp này bằng máy đục hoặc cắt bê tông.

Bước 3: Vệ sinh vị trí lắp đặt
Dùng máy bơm nước có áp lực lớn để làm sạch các vị trí thi công khe co giãn, loại bỏ bụi bẩn, rác thải, dầu mỡ và các chất bẩn khác.
Bước 4: Gia công cốt thép
Tiến hành gia công cốt thép theo các thông số kỹ thuật được quy định trong thiết kế. Cần chú ý đến việc uốn cong, đảm bảo cắt đúng và chính xác kích thước của cốt thép.

Bước 5: Lắp đặt khe co giãn
- Tiến hành lắp đặt khe co giãn cao su theo đúng hình dạng và kích thước của bản thiết kế trước đó. Đảm bảo khe co giãn được đặt đúng vị trí và phương hướng.
- Quan trọng nhất là cách lắp đặt phải tuân thủ theo biểu đồ nhiệt độ tại thời điểm lắp đặt để đảm bảo khe co giãn hoạt động hiệu quả.
Bước 6: Đổ bê tông và hoàn thiện
- Tiến hành đổ lớp bê tông phủ lên bề mặt, giúp hoàn thiện kết cấu cầu đường mà không làm ảnh hưởng đến độ giãn nở.
- Khe co giãn cao su cần được lắp đặt chính xác, tránh tình trạng hở hoặc xuất hiện vết nứt, khe hở gây ảnh hưởng đến chất lượng công trình.
- Thực hiện điều chỉnh bề mặt như cắt gọt bề mặt để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bằng phẳng.
- Nghiệm thu kỹ lưỡng để kiểm tra khả năng chịu lực, đảm bảo khe co giãn cao su hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Bước 7: Bảo dưỡng và kiểm tra
- Sau khi hoàn thành, thực hiện bảo dưỡng bằng cách trùm bao tải ẩm lên bề mặt bê tông tiếp xúc với không khí và tưới nước thường xuyên để tạo độ ẩm, giúp bê tông mau khô và đạt cường độ.
- Kiểm tra thường xuyên tình trạng của hệ thống ván khuôn, đảm bảo kết cấu ổn định và không bị xô lệch. Sử dụng máy mài chuyên dụng để loại bỏ các điểm gồ ghề, giúp bề mặt chuyển tiếp giữa lớp bê tông nhựa và khe co giãn đạt độ phẳng tối ưu, đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ dài lâu.
Bước 8: Nghiệm thu
- Trong suốt quá trình thi công, nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường hoặc biến dạng ngoài ý muốn, cần nhanh chóng thông báo đến chủ đầu tư và đơn vị tư vấn để đề xuất phương án xử lý phù hợp.
- Việc lắp đặt khe co giãn cao su yêu cầu chuyên môn kỹ thuật cao cùng sự tỉ mỉ trong từng công đoạn. Tuân thủ chặt chẽ các quy trình thi công và tiêu chuẩn an toàn không chỉ giúp nâng cao độ bền mà còn đảm bảo tính ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ của kết cấu hạ tầng.
>> Xem thêm quy chuẩn Việt Nam khi thi công khe co giãn cao su:
Tiêu chuẩn Việt Nam về thiết kế và thi công khe co giãn cao su
8. Sài Gòn ATN – Đơn vị cung cấp khe co giãn cao su uy tín
Sài Gòn ATN là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp khe co giãn cao su, luôn sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật của khách hàng. Chúng tôi cam kết:
- Toàn bộ sản phẩm được cung cấp bởi Sài Gòn ATN đều đảm bảo chất lượng tuyệt đối, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và giấy tờ chứng nhận đầy đủ.
- Với phương châm đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu, công ty ATN luôn cung cấp khe co giãn giá rẻ, hợp lý. Đặc biệt, ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của Sài Gòn ATN sẽ đồng hành cùng bạn, từ việc tư vấn sản phẩm phù hợp đến hỗ trợ kỹ thuật chi tiết, giúp giải quyết mọi thắc mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Sài Gòn ATN đồng thời cam kết về việc giao hàng đúng hẹn, tận nơi theo yêu cầu, đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn.

Hãy liên hệ ngay với Sài Gòn ATN qua Hotline: 0934 638 458 để được tư vấn chi tiết và sở hữu sản phẩm khe co giãn cao su chính hãng với chất lượng tốt nhất và giá thành hợp lý nhất!
9. Một số câu hỏi thường gặp về khe co giãn cao su
9.1. Khe co giãn cao su có những loại nào?
Có nhiều loại khe co giãn cao su khác nhau, tùy thuộc vào vật liệu, cấu tạo và mục đích sử dụng.
9.2. Tuổi thọ của khe co giãn cao su là bao lâu?
Tuổi thọ của khe co giãn cao su phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng thường dao động từ 5 đến 10 năm.
9.3. Có cần bảo trì khe co giãn cao su không?
Có, cần kiểm tra và bảo trì khe co giãn cao su định kỳ để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.
Khe co giãn cao su là một giải pháp tối ưu để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho cầu đường. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng co giãn, độ bền, khả năng chịu lực, khe co giãn cao su đã và đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình giao thông trên khắp cả nước. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm khe co giãn cao su chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc website để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.